Sa mạc Taklamakan là sa mạc cát lớn nhất Trung Quốc, nằm gần như trọn vẹn trong lòng chảo Tarim thuộc Khu tự trị Tân Cương ở Tây Bắc quốc gia này.
Với diện tích khoảng 330.000–337.000 km², Taklamakan được xếp vào nhóm những sa mạc cát liên tục rộng nhất hành tinh, chỉ đứng sau Rub’ al Khali ở bán đảo Ả Rập nếu xét riêng các sa mạc cồn cát.
Vị trí của Taklamakan khiến nơi đây vừa là vùng đất cực kỳ khắc nghiệt với khí hậu khô hạn, bão cát dữ dội, vừa là phông nền địa lý – lịch sử quan trọng cho các tuyến Con đường Tơ lụa cổ, nơi những đoàn thương nhân từng liều mạng vượt cát nóng để nối liền Đông – Tây [1].
Trong nhiều ngôn ngữ Trung Á, cái tên Taklamakan thường được hiểu theo nghĩa dân gian là “đi vào nhưng không trở ra” hay “một đi không trở lại”, phản ánh nỗi ám ảnh của con người trước không gian cát mênh mông, thiếu nước, lạc hướng là chết.
Chính vì vậy, sa mạc này được người Trung Quốc hiện đại gọi bằng các hình ảnh gợi sợ như “biển tử thần”, “chốn đi dễ khó về”, vừa nhấn mạnh mức độ nguy hiểm, vừa tạo sức hấp dẫn đặc biệt với du khách ưa khám phá [2].
Vị trí địa lý, khí hậu và cảnh quan đặc biệt
Taklamakan nằm giữa vòng vây của các dãy núi cao: Thiên Sơn ở phía bắc, Côn Lôn và Altun ở phía nam, còn phía tây là cao nguyên Pamir cùng rìa cao nguyên Thanh Tạng.
Cấu trúc địa hình này tạo thành một lòng chảo nội lục khổng lồ – lòng chảo Tarim – với cao độ trung bình thấp hơn đáng kể so với các dãy núi xung quanh, khiến toàn bộ vùng gần như tách biệt với các khối không khí mang theo hơi ẩm từ đại dương.
Các con sông lớn của Tân Cương như Tarim, Hotan hay Yarkand thường chỉ chảy quanh rìa sa mạc, nuôi sống những ốc đảo và thành phố cổ trước khi mất nước vào cát, rất hiếm dòng chảy xuyên qua trung tâm Taklamakan [3].
Khí hậu nơi đây thuộc kiểu lục địa khô hạn cực đoan, với lượng mưa trung bình nhiều nơi dưới 100 mm mỗi năm, trong khi lượng bốc hơi có thể lên tới vài nghìn mm, làm mọi nguồn nước hở nhanh chóng biến mất.
Chênh lệch nhiệt độ ngày – đêm và giữa mùa hè với mùa đông rất lớn: ban ngày mùa hè, nền cát có thể đạt trên 60–70 °C, trong khi nhiều điểm giữa mùa đông lại có thể xuống dưới –20 °C, tạo nên môi trường tự nhiên khắc nghiệt cho cả con người lẫn sinh vật.
Cùng với đó, gió mạnh theo hướng chủ đạo tây–đông và tây bắc–đông nam thường xuyên gây ra bão cát, thổi bay lớp vật liệu mịn, tái sắp xếp chúng thành các cồn cát khổng lồ, nhiều nơi cao hơn 100–200 m, tạo nên cảnh quan cát gợn sóng như đại dương đóng băng [4].
Dù khô cằn, Taklamakan không hoàn toàn vô sinh. Ở những vùng trũng thấp, nơi mực nước ngầm cao hoặc gần lòng sông cổ, vẫn tồn tại các thảm thực vật chịu hạn như dương sa mạc, liễu, các loại cây bụi và cỏ mặn, tạo thành những dải xanh mỏng manh xen giữa cát vàng.
Một số loài động vật như cáo, thỏ sa mạc, gặm nhấm nhỏ, cùng các loài chim thích nghi với khí hậu khắc nghiệt vẫn sống rải rác quanh rìa sa mạc và các ốc đảo, gợi ý về khả năng thích nghi đáng kinh ngạc của hệ sinh thái lục địa khô hạn [5].
Quá trình hình thành và phát triển sa mạc Taklamakan
Để hiểu Taklamakan hình thành như thế nào, cần trở lại với bối cảnh kiến tạo mảng ở châu Á lục địa. Khi tiểu lục địa Ấn Độ va chạm với mảng Á‑Âu cách đây hàng chục triệu năm, quá trình nén ép và nâng cao đã tạo ra dãy Himalaya và cao nguyên Thanh Tạng, đồng thời làm biến dạng mạnh phần rìa phía bắc, trong đó có khu vực hiện là Tân Cương.
Trong quá trình này, khối Tarim bị cô lập thành một bể trũng nội lục lớn, bao quanh bởi các hệ thống núi cao như Thiên Sơn và Côn Lôn, khiến khu vực trở thành một “bẫy địa hình” đối với các khối khí ẩm từ Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương [3].
Khi các dãy núi và cao nguyên xung quanh tiếp tục nâng cao theo thời gian địa chất, hiệu ứng chắn ẩm ngày càng rõ rệt, làm giảm lượng mưa, trong khi nhiệt độ không khí và bức xạ mặt trời mạnh khiến quá trình bốc hơi gia tăng, đẩy vùng lòng chảo Tarim vào trạng thái khô hạn kéo dài.
Trầm tích sông, phù sa và sản phẩm phong hóa từ các dãy núi đổ vào lòng chảo nhưng ít được vận chuyển ra ngoài, dần dần tích tụ thành các lớp vật liệu mịn, dễ bị gió cuốn và tái phân bố, trở thành nguồn cát chủ yếu cho sa mạc [4]. Qua hàng triệu năm, các trận gió mùa lục địa và gió tây khô mang theo năng lượng đủ mạnh để bốc, cuốn, đẩy các hạt cát đi xa, sắp xếp chúng theo những mô hình địa mạo đặc trưng.
Lịch sử địa chất của Taklamakan gắn với quá trình tiến hóa của lòng chảo Tarim và sự khô hạn hóa Trung Á trong Kainozoi, đặc biệt từ cuối Oligocen – đầu Miocen [6]. Khối Tarim vốn là một khối vỏ lục địa cổ (craton) ổn định, bao quanh là các đới đại dương cổ mở ra rồi đóng lại trong suốt đại Cổ sinh và Trung sinh, tạo nên một bể trầm tích chồng lên phức hợp với nhiều pha mở rộng, sụt lún và nén ép [7].
Lòng chảo Tarim trở thành bồn trũng bị bao kín bởi núi cao, có xu thế tiếp tục sụt lún, dày thêm chuỗi trầm tích lục địa và dần tách biệt hẳn với ảnh hưởng của biển [8]. Các nghiên cứu trầm tích cho thấy sa mạc đã tồn tại dưới dạng khá giống hiện nay từ khoảng cuối Oligocen đến đầu Miocen, vào khoảng 26,7–22,6 triệu năm trước [9].
Dù ngày nay là biển cát, hồ sơ Quaternary của Taklamakan cho thấy trung tâm sa mạc từng có mạng lưới sông và các hồ rộng, tồn tại trong những giai đoạn khí hậu ẩm hơn [10]. Trong Pleistocen muộn và Holocen, dao động khí hậu toàn cầu dẫn đến những pha co – giãn ranh giới sa mạc, diện tích mặt nước, độ hoạt động của cồn cát và mức độ bão cát [11].
Taklamakan trên Con đường Tơ lụa và những bí ẩn khảo cổ
Tuy là vùng đất khó sống, Taklamakan lại nằm đúng giữa hệ thống tuyến đường Con đường Tơ lụa cổ nối Trung Hoa với Trung Á, Tây Á và châu Âu. Do không thể băng thẳng qua trung tâm sa mạc, các đoàn thương nhân phải đi vòng theo hai rìa bắc – nam, bám theo các ốc đảo và lưu vực sông để tiếp cận nguồn nước.
Từ đó hình thành chuỗi đô thị ốc đảo như Kashgar, Khotan, Yarkand, Turfan, Kucha, Lâu Lan. Những thành phố này từng là điểm giao thoa của hàng hóa, tôn giáo, ngôn ngữ và nghệ thuật, nơi lụa, trà, đồ gốm từ Trung Hoa gặp gỡ vàng, ngọc, thủy tinh, cùng tín ngưỡng Phật giáo, Bái hỏa giáo, Hồi giáo từ phía tây [12].
Sự khắc nghiệt của khí hậu và bão cát đã khiến không ít thành bang từng thịnh vượng bị suy tàn, thậm chí biến mất dưới lớp cát dày. Lâu Lan là ví dụ điển hình: thành quốc cổ này nay chỉ còn là phế tích chôn vùi trong cát, được phát hiện lại nhờ các cuộc thám hiểm từ cuối thế kỷ 19.
Điều kiện khô lạnh, gần như không có vi sinh vật phân hủy hữu cơ tạo ra một phòng lưu trữ tự nhiên cho di vật, từ mộc bản, phiến gỗ, giấy có chữ viết cổ cho tới xác ướp người, giúp các nhà nghiên cứu có cái nhìn trực tiếp về đời sống cổ đại [13].

Những khám phá về các xác ướp có đặc điểm hình thái đa dạng – trong đó có cả những cá thể mang nét châu Âu cổ như mỹ nhân Loulan – đã gợi nên nhiều tranh luận học thuật về lịch sử di cư, pha trộn dân cư tại vùng lòng chảo Tarim [13].
Bên cạnh ý nghĩa lịch sử – nhân học, Taklamakan còn là phòng thí nghiệm tự nhiên cho nhiều nghiên cứu về thích nghi sinh học ở điều kiện khô hạn cực đoan, nghiên cứu vi sinh vật chịu mặn, chịu nhiệt, vốn đang thu hút sự quan tâm của giới khoa học vật liệu và dược học [13].
Vài thập kỷ gần đây, các hoạt động của con người như chặt phá thảm thực vật, chăn thả quá mức, khai thác nước ngầm không bền vững cũng góp phần làm suy thoái sinh thái ở các vùng đệm, tạo điều kiện để cát xâm thực sâu hơn vào khu vực canh tác và cư trú [16].
Taklamakan ngày nay: thách thức môi trường và tiềm năng du lịch
Trong bối cảnh hiện đại, Taklamakan vừa là thách thức môi trường lớn đối với Trung Quốc và khu vực, vừa là tài sản du lịch – khoa học mang giá trị đặc biệt. Để đối phó với sự mở rộng của cát, chính quyền Trung Quốc triển khai nhiều chương trình quy mô lớn như trồng rừng chắn gió, xây dựng vành đai xanh quanh sa mạc.
Việc sử dụng hệ thống tưới nhỏ giọt và chọn giống cây chịu hạn như dương sa mạc để cố định cát đã giúp bảo vệ đường giao thông, đường ống dầu khí và các tuyến đường cao tốc băng qua Taklamakan [1].
Biểu tượng của nỗ lực này là tuyến đường cao tốc xuyên sa mạc chạy hơn 500 km qua vùng cát, với hai bên đường được bảo vệ bằng hệ thống lưới và vành đai cây xanh [5]. Tuy nhiên, các nhà khoa học vẫn cảnh báo rằng bất kỳ can thiệp nào vào hệ thống thủy văn tự nhiên cũng cần thận trọng để tránh làm trầm trọng thêm quá trình suy thoái sinh thái [5].
Cùng lúc đó, Taklamakan trở thành điểm đến hấp dẫn cho du lịch mạo hiểm và du lịch nghiên cứu. Nhiều tour khám phá tổ chức cho du khách trải nghiệm cưỡi lạc đà, lái xe địa hình băng qua rìa sa mạc, cắm trại ngắm sao hoặc tham quan các di tích ốc đảo cổ.
Đặc biệt, hiện tượng sa mạc tuyết vào mùa đông tạo nên cảnh quan đối lập giữa cát vàng và tuyết trắng, trở thành chủ đề hấp dẫn cho nhiếp ảnh gia và truyền thông du lịch [14]. Sự phát triển du lịch mang lại cơ hội kinh tế cho các cộng đồng dân tộc thiểu số sống quanh rìa sa mạc, song cũng đặt ra bài toán quản lý bền vững tài nguyên và bảo vệ bản sắc văn hóa.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc nghiên cứu các chuyển dịch của ranh giới sa mạc tại Taklamakan không chỉ quan trọng với Trung Quốc mà còn có giá trị tham chiếu cho nhiều vùng khô hạn khác trên thế giới [15].
Chú thích và Liên kết nguồn (Sources)
[1] China Discovery: chinadiscovery.com
[2] Nông nghiệp Môi trường: nongnghiepmoitruong.vn
[3] PMC – NCBI: ncbi.nlm.nih.gov
[4] Du lịch Cổ Ngưu: dulichcoguu.vn
[5] Hà Nội Mới: hanoimoi.vn
[6] GKToday: gktoday.in
[7] Frontiers in Earth Science: frontiersin.org
[8] AIMS Press: aimspress.com
[9] PNAS: pnas.org
[10] Zhejiang University (ZJU): zju.edu.cn
[11] ScienceDirect: sciencedirect.com
[12] Wikipedia Tiếng Việt: vi.wikipedia.org
[13] Báo An Giang: baoangiang.com.vn
[14] Ocean Lantern Festival: oceanlanternfestival.com
[15] Golden Smile Travel: goldensmiletravel.com
[16] Du lịch Hoàng Hà: dulichhoangha.com
Khám phá thêm từ Đường Chân Trời
Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.