Truyện trầu cau

Vào đời thượng cổ, khi núi rừng nước Nam còn trải dài ngút mắt, làng mạc thưa thớt nép mình bên những dòng sông và con suối, có một người con trai tên là Quang Lang.
Quang Lang sinh ra đã có vóc dáng khác thường. Thân hình chàng cao lớn, vai rộng, dáng đứng đường bệ, gương mặt sáng sủa và uy nghi. Người trong vùng mỗi khi trông thấy đều lấy làm kinh ngạc, cho rằng chàng mang tướng mạo của một người không tầm thường.
Danh tiếng về vóc dáng và phẩm chất của Quang Lang dần truyền đến tai Quốc vương. Nhà vua cho gọi chàng đến, thấy chàng quả thật cao lớn hơn người, bèn ban cho chàng họ Cao, lấy chữ “cao” trong cao lớn làm họ. Từ đó, Quang Lang được gọi là Cao Quang Lang.
Về sau, Cao Quang Lang sinh được hai người con trai. Người con đầu được đặt tên là Tân, người con thứ tên là Lang.
Hai anh em Cao Tân và Cao Lang lớn lên giống nhau đến kỳ lạ. Từ vóc người, khuôn mặt, ánh mắt cho đến giọng nói, người ngoài nhìn vào rất khó phân biệt ai là anh, ai là em. Hai người lại luôn đi cùng nhau, ăn cùng mâm, học cùng chỗ, tình cảm thân thiết chẳng khác nào hình với bóng.
Đến tuổi học hành, hai anh em cùng đến theo học một vị đạo sĩ họ Lưu.
Nhà họ Lưu thanh nhã, nền nếp. Trong nhà có một người con gái đang độ tuổi mười bảy, mười tám. Nàng có dung mạo đoan trang, tính tình kín đáo và thông minh. Hằng ngày, thấy hai anh em họ Cao cùng nhau đến học, nàng dần để ý đến họ. Nhưng bởi Cao Tân và Cao Lang giống nhau quá đỗi, nàng không sao biết được người nào là anh, người nào là em.
Nàng muốn tìm một người làm bạn trăm năm, song trước hết cần phải phân biệt rõ thứ bậc của hai người. Suy nghĩ nhiều ngày, nàng nghĩ ra một cách thử.
Một hôm, đúng vào giờ dùng bữa, nàng bưng ra một bát cháo còn nóng, hơi trắng bay lên nghi ngút. Bên cạnh bát cháo, nàng chỉ đặt đúng một đôi đũa rồi cung kính mời hai anh em cùng ăn.
Cao Tân và Cao Lang nhìn bát cháo, lại nhìn đôi đũa duy nhất.
Người em là Cao Lang không vội cầm lấy. Chàng nhẹ nhàng đẩy đôi đũa về phía anh mình, nhường cho Cao Tân ăn trước. Cao Tân nhận lấy đũa, tự nhiên ăn trước như đúng phép trưởng ấu trong nhà.
Người con gái họ Lưu đứng bên cạnh lặng lẽ quan sát. Chỉ một cử chỉ nhỏ ấy đã giúp nàng biết rõ ai là anh, ai là em. Nàng ghi nhớ người ăn trước chính là Cao Tân.
Sau đó, nàng đem tình ý thật của mình thưa với cha mẹ. Biết con gái đã có lòng với người anh, cha mẹ nàng thuận tình, gả nàng cho Cao Tân.
Từ ngày thành vợ thành chồng, Cao Tân và người con gái họ Lưu ngày càng yêu thương, gắn bó. Hai người sớm hôm có nhau, lời nói cử chỉ đều chan chứa tình nghĩa. Trong căn nhà trước kia vốn đầy tiếng chuyện trò của hai anh em, nay lại có thêm hơi ấm của người vợ trẻ.
Nhưng cũng từ đó, Cao Lang dần cảm thấy mọi sự đã đổi thay.
Ngày trước, anh trai luôn gần gũi với chàng, có món ngon thì chia nhau, có chuyện vui buồn đều cùng nhau tâm sự. Nay Cao Tân đã có vợ, tình cảm và sự quan tâm phần nhiều dành cho người bạn đời. Có những lúc Cao Lang tìm đến, thấy anh chị đang trò chuyện thân mật, chàng đành lặng lẽ quay đi. Có những việc trước kia anh trai nhất định sẽ hỏi ý chàng, nay lại không còn như vậy nữa.
Cao Lang nhận thấy anh mình đối đãi với mình không bằng thuở trước. Nỗi tủi thân tích tụ từng ngày, dần hóa thành hờn giận. Chàng không trách được chị dâu, cũng không nỡ oán anh, chỉ cảm thấy mình đã trở thành người thừa trong chính ngôi nhà từng là nơi thân thuộc nhất.
Một hôm, Cao Lang âm thầm bỏ đi.
Chàng không báo với anh, cũng không từ biệt người trong nhà. Chàng cứ thế bước qua những con đường làng, đi qua đồng ruộng, băng vào nơi thôn dã hoang vắng. Càng đi, cảnh vật càng thưa người. Trước mắt chỉ còn cỏ cây, núi đồi và tiếng gió thổi qua những lùm cây.
Đi mãi, Cao Lang bỗng gặp một con suối lớn chắn ngang đường.
Nước suối cuồn cuộn chảy, mặt nước rộng và sâu. Chàng nhìn sang bờ bên kia nhưng không thấy cầu, cũng chẳng có thuyền bè nào để sang ngang. Chung quanh vắng lặng, không một bóng người. Phía sau là con đường chàng đã dứt áo rời đi, phía trước lại bị dòng nước ngăn cản.
Cao Lang ngồi xuống bên bờ suối.
Nỗi cô độc bấy lâu dồn lại khiến chàng không còn kìm được. Chàng nhớ người anh từng cùng mình lớn lên, nhớ những tháng ngày hai anh em không rời nhau nửa bước. Chàng vừa hờn, vừa thương, vừa đau đớn vì nghĩ rằng tình anh em thuở trước đã không thể trở lại.
Giữa nơi thôn dã hoang vu, Cao Lang ngồi một mình khóc ròng. Chàng khóc cho đến khi sức lực cạn kiệt, hơi thở yếu dần rồi chết bên bờ suối.
Thân xác người em hóa thành một cây cau mọc thẳng lên trời. Thân cây cao, tròn và thanh mảnh, không cành nhánh rườm rà, đứng lặng lẽ giữa khoảng đất hoang, như dáng một con người vẫn còn mong ngóng về nơi mình đã ra đi.
Ở nhà, Cao Tân đợi mãi không thấy em trở về.
Ban đầu, chàng nghĩ Cao Lang chỉ giận dỗi rồi sẽ sớm quay lại. Nhưng ngày qua ngày, căn nhà vẫn vắng bóng người em. Cao Tân bắt đầu lo lắng. Chàng nhớ lại cách mình đã đối đãi với em sau khi lấy vợ, trong lòng vừa hối hận vừa bất an.
Cuối cùng, Cao Tân quyết định rời nhà đi tìm em.
Chàng lần theo những con đường Cao Lang có thể đã đi qua, hỏi thăm khắp nơi nhưng không ai biết. Chàng tiếp tục đi đến vùng thôn dã, vượt qua đồng hoang và rừng vắng, cho đến khi tới bên con suối lớn.
Tại đó, Cao Tân nhìn thấy một cây cau lạ mọc cao vút bên bờ. Dưới gốc cây vẫn còn dấu tích của người em đã chết. Chàng hiểu rằng Cao Lang vì buồn tủi mà bỏ đi, rồi chết cô độc ở nơi này.
Cao Tân ôm lấy gốc cây, đau đớn gọi tên em.
Chàng tự trách mình đã vì tình vợ chồng mà vô tình khiến tình anh em phai nhạt. Nay người em đã chết, dẫu có ân hận đến đâu cũng không thể gọi em sống lại. Trong cơn tuyệt vọng, Cao Tân gieo mình xuống bên gốc cây mà tự tận.
Chàng chết đi, thân thể hóa thành một tảng đá nằm quẩn quanh dưới gốc cau. Tảng đá trắng xám, rắn chắc, nép sát lấy thân cây, như người anh sau cùng đã tìm lại được em và quyết không rời xa em nữa.
Ở nhà, người vợ đợi mãi không thấy chồng trở về.
Một ngày, rồi nhiều ngày trôi qua, nàng càng lúc càng lo lắng. Nàng thấy lạ vì chồng đi tìm em đã quá lâu mà vẫn bặt vô âm tín. Không thể tiếp tục ngồi chờ, nàng cũng rời nhà lên đường tìm chồng.
Nàng đi theo những dấu vết còn lại, vượt qua những quãng đường chồng mình từng đi. Sau bao ngày tìm kiếm, nàng cũng đến bên con suối.
Trước mắt nàng là cây cau cao vút và tảng đá nằm dưới gốc. Khi nhận ra người chồng yêu dấu đã chết bên cạnh em mình, nàng đau đớn đến tan lòng. Nàng ôm chặt lấy tảng đá, khóc gọi chồng nhưng chỉ có tiếng suối và tiếng gió đáp lại.
Không chịu nổi nỗi mất mát, nàng gieo mình xuống, ôm lấy tảng đá mà chết.
Thân thể nàng hóa thành một dây trầu xanh. Dây trầu từ mặt đất vươn lên, quấn lấy tảng đá rồi men theo thân cau mà leo cao. Những sợi dây mềm mại vấn vít quanh đá, không rời, như người vợ vẫn ôm lấy chồng sau khi chết. Lá trầu xanh bóng, khi vò ra tỏa mùi thơm, nếm vào lại có vị cay nồng.
Cha mẹ của người con gái họ Lưu thấy con và con rể đều đi mãi không về, liền lên đường tìm kiếm.
Khi đến bên con suối, họ được biết cả hai anh em cùng người con gái đều đã chết và hóa thành cây, đá, dây leo. Hai người già đứng trước cảnh ấy mà than khóc. Họ thương con gái, thương con rể, lại cảm động trước tình anh em và nghĩa vợ chồng của ba người.
Cha mẹ họ Lưu bèn lập một ngôi đền ngay tại nơi ấy để thờ phụng.
Từ đó, người đương thời mỗi khi đi ngang qua đều dừng chân đốt nhang, vái lạy. Ai nấy đều khen Cao Tân và Cao Lang là anh em hòa thuận, còn người con gái họ Lưu là người vợ giữ trọn tiết nghĩa với chồng.
Thời gian trôi qua, cây cau vẫn đứng cao bên bờ suối. Tảng đá vẫn nằm dưới gốc, còn dây trầu xanh ngày một sum suê, quấn quýt không rời.
Vào khoảng tháng Bảy, tháng Tám, tiết trời nước Nam vẫn còn nóng nồng. Một năm nọ, Hùng Vương đi tuần hành qua vùng ấy. Nắng ngoài đường gay gắt, đoàn tùy giá bèn dừng lại nghỉ chân trước ngôi đền.
Nơi đây thật khác với chung quanh. Trước đền, bóng cây rợp mát, dây lá phủ trùm, hơi nước từ con suối đưa lên khiến không khí dịu đi. Nhà vua bước đến bên cây cau, nhìn thấy tảng đá dưới gốc và dây trầu xanh vấn vít chung quanh.
Hùng Vương bước lên tảng đá, đứng ngắm nghía một hồi lâu rồi hỏi cận thần:
“Cây này, đá này và dây leo này có nguồn gốc thế nào?”
Người địa phương bèn kể lại toàn bộ câu chuyện về hai anh em họ Cao và người con gái họ Lưu.
Nghe xong, Hùng Vương rất cảm động. Nhà vua lập tức truyền cho cận thần hái một trái trên cây cau, rồi hái thêm một lá của dây trầu đang quấn quanh tảng đá.
Vua tự tay lấy trái cau và lá trầu nhai thử.
Vị cau ban đầu hơi chát, lá trầu lại thơm và cay. Sau khi nhai, nhà vua nhổ phần nước và bã ấy xuống tảng đá. Nước trầu cau vừa chạm vào đá liền hiện lên một sắc đỏ tươi rực rỡ.
Hùng Vương lấy làm lạ. Nhà vua nhận thấy những vật này khi kết hợp với nhau tạo thành một hương vị đặc biệt, bèn cho rằng đó là vị ngon và sai người mang cả cây, lá cùng loại đá ấy về.
Sau khi trở về, vua truyền lấy đá lửa nung tảng đá thành vôi. Người ta đem vôi ấy quệt lên lá trầu, rồi ăn cùng với trái cau. Khi ba thứ hòa làm một, vị chát của cau, vị cay thơm của trầu và vị nồng của vôi quyện lại, trở nên ngọt béo và đậm đà. Người ăn cảm thấy trong miệng thơm cay, môi mép dần nhuộm thành màu đỏ thắm.
Hùng Vương thấy đó không chỉ là một thức ăn ngon mà còn là biểu tượng của một câu chuyện đầy tình nghĩa.
Cây cau thẳng đứng là người em. Tảng đá vững bền là người anh. Dây trầu mềm mại quấn quanh đá là người vợ thủy chung. Ba vật riêng biệt, nhưng khi hợp lại thì tạo thành sắc đỏ tươi, giống như tình anh em, nghĩa vợ chồng và lòng son sắt hòa chung làm một.
Nhà vua bèn truyền ban tục ăn trầu cau ra khắp thiên hạ.
Từ đó, trong các lễ giá thú, trầu cau được đặt lên trước để tượng trưng cho tình nghĩa vợ chồng bền chặt. Trong những cuộc hội họp lớn nhỏ, người ta cũng dùng trầu cau để mở đầu câu chuyện, kết giao tình thân và biểu lộ sự kính trọng đối với khách.
Tục ăn trầu cau của nước Nam bắt đầu từ đó.
Khám phá thêm từ Đường Chân Trời
Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.
Bạn phải đăng nhập để bình luận.