Cá voi mõm khoằm Cuvier Nhà vô địch lặn sâu
Giữa đại dương, nơi ánh sáng Mặt Trời không thể chạm tới và áp suất đủ sức nghiền nát nhiều loại thiết bị, cá voi mõm khoằm Cuvier vẫn đều đặn lặn xuống để săn mồi. Với độ sâu kỷ lục 2.992 mét và thời gian ngụp lặn dài nhất từng ghi nhận lên tới 222 phút, loài cá voi kín đáo này được xem là một trong những nhà vô địch lặn sâu phi thường nhất của thế giới động vật.
Cá voi mõm khoằm Cuvier là con gì?
Cá voi mõm khoằm Cuvier có danh pháp khoa học là Ziphius cavirostris. Đây là một loài thú biển có vú thuộc bộ Cá voi, phân bộ Cá voi có răng và họ Cá voi mõm khoằm, chứ không phải cá theo nghĩa sinh học. Giống con người, nó thở bằng phổi, có thân nhiệt ổn định, sinh con và nuôi con bằng sữa. Dù có thể ở dưới nước suốt nhiều giờ, nó vẫn phải quay lên mặt biển để lấy không khí.
Loài này là thành viên duy nhất còn tồn tại của chi Ziphius. Tên gọi Cuvier bắt nguồn từ nhà tự nhiên học người Pháp Georges Cuvier. Năm 1823, ông mô tả loài dựa trên một phần hộp sọ được thu thập gần Fos-sur-Mer, ven Địa Trung Hải của Pháp. Vì bộ xương có vẻ cổ xưa và khác thường, Cuvier từng cho rằng nó thuộc về một loài cá voi đã tuyệt chủng. Mãi đến năm 1850, khi Paul Gervais đối chiếu chiếc sọ ấy với một cá thể mắc cạn, giới khoa học mới xác nhận đó là một loài vẫn còn sống.

Tên loài cavirostris được cấu tạo từ các yếu tố Latin mang nghĩa gần với “mõm lõm” hoặc “mõm rỗng”, liên quan đến phần lõm đặc biệt trên hộp sọ. Trong tiếng Anh, nó còn được gọi là “goose-beaked whale”, nghĩa là cá voi mõm ngỗng, vì đường trán dốc và hàm dưới hơi nhô khiến đầu nó trông giống mỏ ngỗng. Tên tiếng Việt “cá voi mõm khoằm Cuvier” diễn tả tương đối rõ hình dáng đặc biệt ấy.
Hình dáng và kích thước
Cá voi mõm khoằm Cuvier trưởng thành dài khoảng 4,6–7 mét, thường vào khoảng 6 mét, tức xấp xỉ chiều dài một chiếc xe buýt cỡ nhỏ. Khối lượng của nó vào khoảng 1,8–3,1 tấn. Con đực và con cái không chênh lệch đáng kể về kích thước, mặc dù ở một số quần thể, con cái có thể nhỉnh hơn đôi chút.
Thân cá voi chắc, tròn và có dạng thoi, mập hơn phần lớn các loài cá voi mõm khoằm khác. Đầu tương đối nhỏ, trán dốc và hơi lõm, không có phần trán phồng nổi bật như nhiều loài cá heo. Mõm rất ngắn, khó phân biệt rõ với đầu. Hàm dưới hơi cong lên và nhô ra phía trước, làm đường miệng trông giống như đang mỉm cười. Lỗ thở có dạng lưỡi liềm nằm trên đỉnh đầu. Hai vây ngực ngắn và hẹp có thể ép sát vào những hõm nhỏ dọc thân để giảm sức cản khi lặn. Vây lưng nhỏ, hình tam giác hoặc hơi cong như lưỡi liềm và nằm khá xa về phía sau.
Con đực trưởng thành có hai chiếc răng hình nón nhỏ mọc ở đầu hàm dưới. Đây gần như là những chiếc răng duy nhất lộ ra ngoài. Chúng không được dùng chủ yếu để nhai hoặc giữ mồi mà đóng vai trò như vũ khí khi các con đực giao đấu. Những cuộc đối đầu ấy để lại vô số vết cào song song trên da. Con cái và cá thể non cũng có răng nhưng răng thường nằm ẩn trong lợi.

Màu sắc của loài thay đổi theo tuổi, giới tính và khu vực sinh sống. Thân có thể mang màu xám chì, nâu đỏ hoặc nâu vàng, trong khi bụng thường nhạt hơn. Mặt và phần trước đầu thường chuyển sang trắng hoặc xám sáng khi con vật lớn tuổi. Quanh mắt có một mảng màu sẫm. Lớp màu vàng cam hoặc nâu đỏ đôi khi xuất hiện do tảo cát cực nhỏ bám trên da.
Cơ thể cá voi trưởng thành thường chi chít vết sẹo. Những đường dài màu trắng phần lớn do răng của đồng loại gây ra, nhất là trên con đực. Các vết lõm hình tròn hoặc bầu dục thường là dấu tích từ cá mập cookiecutter, loài cá mập nhỏ có thể ngoạm lấy một miếng mô tròn như chiếc bánh quy. Bởi vậy, một con cá voi mõm khoằm Cuvier già có thể mang trên mình cả một “hồ sơ cuộc đời” được viết bằng sẹo.
Loài cá voi phân bố rộng nhưng hiếm gặp
Cá voi mõm khoằm Cuvier có phạm vi phân bố rộng nhất trong họ Cá voi mõm khoằm. Nó hiện diện tại phần lớn các đại dương thuộc vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới và ôn đới, đôi khi còn xuất hiện ở những vùng nước lạnh hơn. Loài đã được ghi nhận tại Đại Tây Dương, Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương, Địa Trung Hải, biển Caribe, vùng biển quanh Nhật Bản, New Zealand, Nam Phi, quần đảo Canary, Hawaii, California và nhiều đảo đại dương khác.
Tuy phân bố rộng, chúng không thường xuyên tiến vào vùng biển nông ven bờ. Môi trường ưa thích là vùng biển khơi có độ sâu trên 1.000 mét, đặc biệt dọc theo sườn lục địa, hẻm núi ngầm, núi ngầm, bờ dốc của các đảo đại dương và những nơi địa hình đáy biển thay đổi đột ngột. Các cấu trúc ấy làm nước sâu trồi lên, tập trung sinh vật phù du, cá và mực, qua đó hình thành những khu vực săn mồi thuận lợi.
Bằng chứng âm học đã xác nhận sự hiện diện của loài ở phía bắc Biển Đông. Một số cá thể cũng từng mắc cạn tại vùng biển Thái Lan và quanh đảo Đài Loan. Điều đó cho thấy cá voi mõm khoằm Cuvier có thể đi qua nhiều khu vực thuộc Biển Đông rộng lớn, nhưng hiện chưa có đủ dữ liệu để khẳng định Việt Nam có một quần thể cư trú ổn định.
Con người hiếm gặp loài này không hẳn vì số lượng của nó quá ít, mà vì lối sống gần như hoàn hảo để tránh bị phát hiện. Nó thường sống một mình hoặc thành nhóm nhỏ từ hai đến bảy con. Khi lên mặt nước, con vật không phô trương, ít nhảy khỏi mặt biển, luồng hơi thở thấp và khó nhìn thấy. Nó có thể thở vài lần cách nhau khoảng 20–30 giây rồi lặng lẽ biến mất dưới nước. Thời gian ở mặt biển rất ngắn so với thời gian lặn, khiến ngay cả các đoàn khảo sát chuyên nghiệp cũng dễ bỏ sót.
Kỷ lục lặn sâu 2.992 mét
Cá voi mõm khoằm Cuvier đang giữ độ sâu lặn lớn nhất được đo trực tiếp ở một loài thú có vú: 2.992 mét. Kỷ lục được công bố năm 2014 sau khi các nhà khoa học gắn thiết bị vệ tinh lên tám cá thể ngoài khơi miền nam California. Tổng cộng, các thiết bị thu được 3.732 giờ dữ liệu và ghi nhận 1.142 chuyến lặn sâu.

Trong nghiên cứu ấy, một chuyến lặn kiếm ăn sâu trung bình khoảng 1.401 mét và kéo dài trung bình 67,4 phút. Những chuyến được xếp vào nhóm lặn sâu dao động từ 656 đến 2.992 mét và kéo dài từ 24 đến 137,5 phút. Điều đó rất quan trọng: độ sâu 2.992 mét là kỷ lục của một chuyến lặn đặc biệt, không phải độ sâu mà mọi cá thể đều đạt tới trong mỗi lần xuống biển. Hoạt động săn mồi thường xuyên của chúng chủ yếu diễn ra quanh độ sâu trên 1.000 mét.
Ở độ sâu gần 3.000 mét, ánh sáng Mặt Trời đã biến mất hoàn toàn. Nhiệt độ nước rất thấp và áp suất xấp xỉ 300 lần áp suất khí quyển tại mặt biển. Nếu đặt một vật có khoang khí cứng xuống đây mà không được thiết kế chuyên dụng, áp lực nước có thể làm nó biến dạng hoặc sụp vỡ. Thế nhưng cơ thể cá voi không chống lại toàn bộ áp suất theo cách một chiếc tàu ngầm vỏ cứng phải làm. Các mô mềm chứa nhiều nước gần như không bị nén mạnh, còn phổi và những khoang chứa khí có thể co lại theo cách được kiểm soát.
Quãng đường thẳng đứng của chuyến lặn kỷ lục gần tương đương việc xếp khoảng sáu tòa Landmark 81 chồng lên nhau. Con cá voi phải đi xuống gần ba kilômét, tìm và bắt mồi trong bóng tối, sau đó quay trở lên mặt biển chỉ với lượng ôxy mang theo từ một lần hít thở.
Nín thở 222 phút có phải chuyện bình thường?
Năm 2020, một nghiên cứu dựa trên 3.680 chuyến lặn của 23 cá thể cho thấy thời gian trung vị của các chuyến lặn kiếm ăn là khoảng 59 phút; chỉ 5% số chuyến vượt quá 77,7 phút. Trong tập dữ liệu mở rộng, một cá thể thực hiện hai chuyến lặn đặc biệt dài, lần lượt 173 phút và 222 phút. Kỷ lục 222 phút tương đương 3 giờ 42 phút, dài hơn nhiều bộ phim điện ảnh và là thời gian lặn lâu nhất từng được ghi nhận trực tiếp ở một loài thú có vú.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cá voi mõm khoằm Cuvier thường xuyên nín thở gần bốn giờ. Phần lớn chuyến săn mồi kéo dài khoảng một giờ. Hai chuyến lặn cực dài nói trên được ghi nhận ở cùng một cá thể sau một thử nghiệm phát tín hiệu sonar quân sự nhiều ngày. Các nhà nghiên cứu không kết luận dứt khoát rằng sonar trực tiếp gây ra hai chuyến lặn ấy, nhưng đã loại chúng khỏi tập dữ liệu chính khi tính giới hạn lặn thông thường. Vì vậy, 222 phút nên được trình bày chính xác là kỷ lục quan sát được, có thể phản ánh giới hạn cực đại trong hoàn cảnh đặc biệt, chứ không phải tập tính hằng ngày.
Nếu không kịp trở lại mặt nước trước khi nguồn ôxy cạn kiệt, cá voi có thể mất ý thức và chết ngạt dưới nước. Nhưng tiến hóa đã trang bị cho nó hệ thống kiểm soát sinh lý rất hiệu quả. Con vật thường bắt đầu đi lên khi vẫn còn dự trữ an toàn, thay vì chờ đến lúc hoàn toàn hết ôxy.
Cơ thể chịu đựng chuyến lặn như thế nào?
Khả năng lặn phi thường không đến từ một cơ quan duy nhất mà là kết quả của cả một hệ thống thích nghi. Khi ở mặt nước, cá voi nhanh chóng trao đổi khí và nạp ôxy. Khác con người dự trữ phần lớn ôxy trong phổi, cá voi lặn sâu giữ một phần lớn ôxy trong máu và cơ. Máu có khả năng vận chuyển nhiều ôxy, trong khi cơ bắp chứa hàm lượng myoglobin cao. Myoglobin là protein liên kết với ôxy, giúp cơ hoạt động trong thời gian dài khi con vật không thể thở.
Sau khi lặn, nhịp tim giảm xuống và các mạch máu ngoại vi co lại. Máu giàu ôxy được ưu tiên cho não, tim và những cơ quan thiết yếu; hoạt động của thận, gan và hệ tiêu hóa có thể tạm thời giảm. Cơ thể đồng thời hạ mức tiêu thụ năng lượng, sử dụng kiểu bơi tiết kiệm và tận dụng trọng lực cũng như sức nổi thay đổi theo độ sâu.
Lồng ngực và phổi có thể biến dạng mà không bị tổn thương như phổi người. Khi áp suất tăng, khí trong phổi bị nén và các phế nang dần xẹp xuống. Không khí được đẩy vào những đường dẫn khí có cấu trúc chắc hơn, làm giảm diện tích trao đổi khí ở độ sâu lớn. Cơ chế này hạn chế lượng nitơ tiếp tục hòa tan vào máu, qua đó giảm nguy cơ hình thành bong bóng khí khi con vật nổi lên.
Cơ của cá voi mõm khoằm có khả năng dự trữ ôxy cao, mật độ ty thể tương đối thấp và năng lực đệm axit tốt. Điều này giúp cơ thể xử lý lactate cùng các sản phẩm sinh ra khi một phần hoạt động chuyển sang trao đổi chất kỵ khí. Nghiên cứu về giới hạn lặn cho rằng loài có tốc độ chuyển hóa thấp, kho ôxy lớn và khả năng trung hòa axit mạnh hơn nhiều ước tính trước đây.

Dù vậy, chúng không hoàn toàn miễn nhiễm với những vấn đề tương tự bệnh giảm áp. Nếu tập tính lặn và nổi lên bị xáo trộn đột ngột, khí hòa tan có thể trở thành mối nguy. Đây là một trong những lý do giới khoa học đặc biệt quan tâm đến tác động của sonar quân sự đối với cá voi mõm khoằm.
Săn mồi trong bóng tối bằng âm thanh
Tại độ sâu hơn 1.000 mét, mắt không còn nhận được ánh sáng tự nhiên. Cá voi vì thế sử dụng khả năng định vị bằng tiếng vang. Nó phát ra những chuỗi âm thanh tần số cao có định hướng, rồi phân tích tiếng vọng từ mực, cá và các vật thể xung quanh. Nhờ độ trễ, cường độ và đặc điểm của tiếng vọng, não cá voi có thể xác định phương hướng, khoảng cách, kích thước và chuyển động của con mồi.
Các nghiên cứu gắn thiết bị ghi âm cho thấy cá voi thường im lặng trong phần đầu của chuyến lặn. Nó chỉ bắt đầu phát tiếng click kiếm ăn khi đã xuống dưới khoảng 200 mét. Việc giữ im lặng lúc gần mặt nước có thể giúp giảm nguy cơ bị cá voi sát thủ phát hiện, đồng thời tránh tiết lộ vị trí của cả nhóm. Khi đến vùng săn mồi, nhịp click tăng lên; ở giai đoạn truy đuổi cuối cùng, nó phát chuỗi âm thanh nhanh thường được gọi là “buzz”, tương tự cách dơi tăng tốc độ phát xung khi áp sát côn trùng.
Cá voi mõm khoằm Cuvier không cần dùng răng để cắn xé mực. Hai rãnh chạy dọc dưới cổ cho phép khoang miệng mở rộng nhanh và tạo áp suất thấp. Khi tiếp cận con mồi, cá voi rút lưỡi và mở họng, hút nước cùng con mồi vào miệng. Nước được đẩy ra, còn con mồi bị nuốt gần như nguyên vẹn. Kiểu ăn hút này lý giải vì sao loài chỉ cần rất ít răng hoạt động.
Cá voi mõm khoằm Cuvier ăn gì?
Thức ăn chủ yếu của loài là động vật chân đầu sống ở tầng biển sâu, đặc biệt là mực. Chúng cũng ăn cá biển sâu và một số loài giáp xác. Phân tích hơn 11.000 mẫu vật con mồi lấy từ dạ dày 16 cá thể ở Bắc Thái Bình Dương cho thấy động vật chân đầu chiếm 98% số lượng và 87,7% khối lượng thức ăn xác định được. Ít nhất 37 loài chân đầu thuộc 16 họ đã được ghi nhận.
Chế độ ăn thay đổi theo khu vực. Cá thể ở một số vùng phía đông Thái Bình Dương ăn nhiều cá hơn, trong khi giáp xác xuất hiện với tỷ lệ cao hơn tại một số khu vực phía tây. Loài không nhất thiết chỉ săn những con mực khổng lồ. Phần lớn con mồi có kích thước vừa hoặc nhỏ nhưng xuất hiện với số lượng lớn trong tầng trung quang và tầng biển sâu.
Sau khi bắt đủ mồi, cá voi bắt đầu hành trình đi lên. Nó thường ngừng phát tiếng định vị khá lâu trước khi tới mặt nước và nổi lên theo một góc thoải. Kiểu đi lên kín đáo có thể là chiến thuật tránh cá voi sát thủ, kẻ săn mồi có thính giác rất nhạy và có thể lần theo âm thanh của nó.
Đời sống xã hội và sinh sản
Cá voi mõm khoằm Cuvier thường xuất hiện đơn lẻ hoặc theo nhóm nhỏ. Nhóm phổ biến có từ hai đến bảy cá thể, nhưng đôi khi người ta ghi nhận những nhóm lớn hơn. Cá thể đi một mình thường là con đực. Các vết sẹo dày đặc trên con đực trưởng thành cho thấy cạnh tranh cùng giới có thể khá quyết liệt, dù con người hiếm khi trực tiếp quan sát được những cuộc giao đấu dưới biển.
Loài đạt tuổi thành thục sinh dục vào khoảng 7–11 năm. Con đực thành thục khi dài khoảng 5,5–6,1 mét, còn con cái khoảng 6 mét. Thời gian mang thai được ước tính gần một năm. Mỗi lần, cá mẹ sinh một con non và khoảng cách giữa hai lần sinh có thể từ hai đến ba năm. Cá voi sơ sinh dài khoảng 2–2,7 mét, nặng chừng 250–300 kg và thường có màu xanh đen hoặc đen sẫm. Tuổi thọ ước tính có thể đạt khoảng 60 năm. Những thông tin này vẫn còn sai số đáng kể vì rất khó theo dõi một cá thể từ lúc mới sinh đến khi trưởng thành trong môi trường biển sâu.
Nó có nguy hiểm đối với con người không?
Cá voi mõm khoằm Cuvier không phải loài hung dữ đối với con người. Nó không xem con người là con mồi, không có tập tính tấn công tàu và thường chủ động tránh xa tiếng động hoặc vật thể lạ. Chưa có bằng chứng đáng tin cậy cho thấy một cá thể khỏe mạnh ngoài tự nhiên chủ động săn hoặc tấn công người.
Tuy nhiên, “hiền” không đồng nghĩa với việc có thể tùy tiện tiếp cận. Một con trưởng thành nặng vài tấn, nếu bị thương, hoảng loạn hoặc mắc cạn, vẫn có thể quẫy mạnh và gây nguy hiểm. Khi phát hiện cá voi mắc cạn, người dân không nên tự kéo đuôi, đẩy con vật bằng máy móc, đổ nước vào lỗ thở hay đứng sát vùng đầu và đuôi. Cách đúng đắn là báo ngay cho cơ quan cứu hộ, chính quyền địa phương hoặc đơn vị chuyên môn về thú biển.
Vì sao sonar quân sự đặc biệt nguy hiểm?
Trong các mối đe dọa hiện nay, tiếng ồn đại dương, đặc biệt là sonar chủ động tần số trung bình dùng trong hoạt động chống tàu ngầm, được xem là vấn đề nghiêm trọng đối với cá voi mõm khoằm. Nhiều vụ mắc cạn bất thường tại Bahamas, quần đảo Canary, Caribe và Địa Trung Hải xảy ra gần thời gian và địa điểm tiến hành diễn tập hải quân.
Tổng quan khoa học công bố năm 2019 cho thấy các vụ mắc cạn hàng loạt của cá voi mõm khoằm vốn cực hiếm trước thập niên 1960 nhưng tăng rõ rệt sau khi sonar chủ động tần số trung bình được phát triển. Khám nghiệm một số cá thể liên quan đến diễn tập hải quân phát hiện xuất huyết và bong bóng khí trong mô, tương thích với tổn thương dạng bệnh giảm áp.
Cơ chế chính xác vẫn đang được nghiên cứu. Sonar không nhất thiết phải “làm nổ” cơ quan nội tạng bằng sóng âm như cách mô tả giật gân thường gặp. Một giả thuyết có cơ sở hơn là âm thanh khiến cá voi hoảng sợ, thay đổi đường lặn, bơi gắng sức, ngừng kiếm ăn hoặc nổi lên theo cách bất thường. Những thay đổi đó có thể phá vỡ chu trình điều hòa khí và chuyển hóa vốn được tối ưu hóa rất chặt chẽ.
Ngoài sonar, loài còn đối mặt với mắc lưới đánh cá, va chạm tàu, rác nhựa, ô nhiễm hóa học, tiếng ồn từ khảo sát địa chấn và hoạt động hàng hải. Một số cá thể bị săn bắt ngoài ý muốn trong các hoạt động săn cá voi mõm khoằm khác.
Tình trạng bảo tồn
Ở cấp độ toàn cầu, cá voi mõm khoằm Cuvier được IUCN xếp vào nhóm Ít quan tâm, nghĩa là hiện chưa đủ bằng chứng để coi toàn bộ loài đang có nguy cơ tuyệt chủng cao. Loài cũng nằm trong Phụ lục II của Công ước CITES, qua đó việc buôn bán quốc tế phải được kiểm soát. Tuy nhiên, tình trạng toàn cầu không có nghĩa mọi quần thể địa phương đều an toàn. Quần thể Địa Trung Hải được đánh giá dễ tổn thương hơn do tương đối biệt lập, quy mô hạn chế và chịu áp lực lớn từ hoạt động hàng hải cùng sonar.
Không có một con số đáng tin cậy về tổng số cá voi mõm khoằm Cuvier trên toàn thế giới. Những cuộc khảo sát bằng mắt thường dễ đánh giá thấp số lượng vì con vật dành phần lớn thời gian dưới sâu. Trong điều kiện biển động thông thường, ngay cả một nhóm bơi ngang tuyến khảo sát cũng có thể không bị phát hiện. Vì vậy, các nhà nghiên cứu ngày càng sử dụng máy ghi âm dưới nước, mạng thủy âm, thiết bị vệ tinh và thuật toán nhận dạng tiếng click để xác định sự hiện diện cũng như ước tính mật độ của chúng.
Một sinh vật cho thấy đại dương còn nhiều bí ẩn
Cá voi mõm khoằm Cuvier không phải loài cá voi lớn nhất, nhanh nhất hay nổi tiếng nhất. Nó không có chiếc ngà kỳ lạ như kỳ lân biển, không sở hữu tiếng hát vang xa như cá voi lưng gù và cũng không mang bộ hàm đáng sợ như cá voi sát thủ. Sức hấp dẫn của nó nằm ở khả năng biến mất khỏi thế giới có ánh sáng để bước vào một môi trường mà con người vẫn vô cùng khó tiếp cận.
Mỗi chuyến lặn của loài là một chuỗi thích nghi được phối hợp chính xác: tích trữ ôxy trong máu và cơ, giảm nhịp tim, thu hẹp tuần hoàn ngoại vi, làm xẹp phổi có kiểm soát, săn mồi bằng tiếng vang rồi trở lại mặt biển trước khi nguồn dự trữ cạn kiệt. Kỷ lục 2.992 mét và 222 phút cho thấy giới hạn sinh học của động vật có vú có thể được đẩy xa đến mức nào.
Nhưng chính sự chuyên biệt ấy cũng khiến cá voi mõm khoằm Cuvier nhạy cảm trước những thay đổi đột ngột do con người gây ra. Bảo vệ loài không chỉ là giữ lại một kỷ lục của tự nhiên. Đó còn là bảo vệ hệ sinh thái biển sâu, kiểm soát tiếng ồn đại dương và thừa nhận rằng dưới những tầng nước tối tăm vẫn tồn tại một thế giới phức tạp mà nhân loại mới chỉ bắt đầu hiểu được.
Thông tin nhanh
Tên tiếng Việt: Cá voi mõm khoằm Cuvier
Tên khoa học: Ziphius cavirostris
Phân loại: Thú biển có vú, cá voi có răng, họ Cá voi mõm khoằm
Chiều dài: Khoảng 4,6–7 mét
Khối lượng: Khoảng 1,8–3,1 tấn
Tuổi thọ: Ước tính tới 60 năm
Thức ăn: Chủ yếu là mực; ngoài ra có cá và giáp xác biển sâu
Môi trường: Biển khơi sâu thuộc vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới và ôn đới
Độ sâu lặn kỷ lục: 2.992 mét
Thời gian lặn kỷ lục: 222 phút
Tập tính: Kín đáo, thường sống đơn lẻ hoặc theo nhóm nhỏ
Nguy cơ chính: Sonar quân sự, tiếng ồn đại dương, mắc lưới và va chạm tàu
Khám phá thêm từ Đường Chân Trời
Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.
Bạn phải đăng nhập để bình luận.