Cuộc Thập tự chinh lần thứ ba Richard Sư Tử Tâm đối đầu Saladin
Cuộc Thập tự chinh lần thứ ba (1189–1192) là một trong những cuộc chiến nổi tiếng nhất của thời Trung đại, quy tụ nhiều quân vương và danh tướng hàng đầu của châu Âu cùng thế giới Hồi giáo. Khởi đầu với mục tiêu giành lại Jerusalem sau khi thành phố này rơi vào tay Sultan Saladin năm 1187, cuộc viễn chinh đã đưa vua Richard I của Anh, thường được biết đến với biệt hiệu Richard Sư Tử Tâm, đối đầu trực tiếp với Saladin trên chiến trường Đất Thánh. Dù cuối cùng quân Thập tự chinh không tái chiếm được Jerusalem, cuộc chiến vẫn để lại những trận đánh nổi tiếng như cuộc vây hãm Acre và trận Arsuf năm 1191, đồng thời trở thành một trong những chương được nhắc đến nhiều nhất trong lịch sử Thập tự chinh.
Từ thất bại tại Hattin đến cuộc viễn chinh của ba quân vương
Muốn hiểu vì sao Cuộc Thập tự chinh lần thứ ba bùng nổ, cần trở lại năm 1187, thời điểm cán cân quyền lực tại vùng Cận Đông thay đổi mạnh mẽ. Trong nhiều thập niên sau Cuộc Thập tự chinh lần thứ nhất, các thế lực Kitô giáo Tây Âu đã duy trì một số quốc gia Thập tự chinh tại vùng Levant, trong đó quan trọng nhất là Vương quốc Jerusalem. Tuy nhiên, đến cuối thế kỷ XII, Saladin từng bước thống nhất Ai Cập, Syria và nhiều vùng lãnh thổ Hồi giáo dưới quyền mình, tạo nên một thế lực đủ mạnh để đối đầu trực tiếp với các quốc gia Thập tự chinh.
Bước ngoặt quyết định diễn ra tại trận Hattin vào tháng 7 năm 1187. Quân đội Vương quốc Jerusalem bị Saladin đánh bại nặng nề, phần lớn lực lượng cơ động của vương quốc bị tiêu diệt hoặc bắt giữ, khiến hàng loạt thành trì của quân Thập tự chinh mất khả năng chống đỡ. Chỉ vài tháng sau, ngày 2 tháng 10 năm 1187, Jerusalem đầu hàng Saladin. Việc thành phố linh thiêng này thất thủ gây chấn động Tây Âu, bởi Jerusalem có ý nghĩa đặc biệt đối với Kitô giáo và là biểu tượng trung tâm của phong trào Thập tự chinh. Một cuộc viễn chinh mới nhanh chóng được kêu gọi nhằm giành lại những vùng đất đã mất.
Cuộc viễn chinh lần này có quy mô đặc biệt lớn bởi ba quân vương quyền lực của châu Âu cùng tham gia: Hoàng đế Friedrich I Barbarossa của Đế quốc La Mã Thần thánh, vua Philippe II Auguste của Pháp và vua Richard I của Anh. Chính vì vậy, Cuộc Thập tự chinh lần thứ ba đôi khi còn được gọi là “Cuộc Thập tự chinh của các vị vua”. Friedrich I Barbarossa là người xuất quân sớm với một đạo quân lớn tiến qua Trung Âu, lãnh thổ Byzantine rồi vào Tiểu Á. Tuy nhiên, ngày 10 tháng 6 năm 1190, vị hoàng đế hơn 60 tuổi chết khi vượt sông Saleph ở Cilicia. Cái chết đột ngột của ông khiến lực lượng Đức mất người chỉ huy tối cao; một phần quân tiếp tục tiến về Đất Thánh, nhưng phần lớn lực lượng ban đầu tan rã hoặc quay trở về. Đây là tổn thất rất lớn đối với chiến dịch, bởi nếu toàn bộ đạo quân của Friedrich đến được Levant, tương quan lực lượng tại đây có thể đã khác đáng kể.
Trong khi đó, Philippe II của Pháp và Richard I của Anh lựa chọn con đường chủ yếu bằng đường biển. Hai quốc vương vốn đã có nhiều mâu thuẫn chính trị tại châu Âu, nhưng trước mắt vẫn phải hợp tác để tiến hành chiến dịch. Mục tiêu quân sự quan trọng đầu tiên của họ là Acre, thành phố cảng chiến lược bên bờ Địa Trung Hải. Acre đã bị lực lượng của Guy de Lusignan vây từ năm 1189, tạo ra một thế trận đặc biệt khi quân Kitô giáo bao vây thành phố còn quân Saladin lại bao vây và quấy rối lực lượng công thành ở phía ngoài. Khi quân Pháp và quân Anh đến nơi trong năm 1191, cán cân bắt đầu nghiêng về phía Thập tự chinh.
Ngày 12 tháng 7 năm 1191, sau cuộc vây hãm kéo dài gần hai năm, Acre đầu hàng. Đây là thắng lợi quân sự lớn đầu tiên của Cuộc Thập tự chinh lần thứ ba, nhưng liên minh châu Âu nhanh chóng rạn nứt. Philippe II rời Đất Thánh và trở về Pháp trong mùa hè năm 1191, còn Leopold V của Áo cũng rời chiến dịch sau những tranh chấp về địa vị và quyền chỉ huy. Richard I vì thế trở thành vị thống soái nổi bật nhất của quân Thập tự chinh còn lại.
Sau khi Acre thất thủ, một trong những sự kiện gây tranh luận nhất trong sự nghiệp của Richard cũng diễn ra. Do việc thương lượng trao đổi tù binh và thực hiện các điều khoản đầu hàng bị đình trệ, ngày 20 tháng 8 năm 1191, Richard ra lệnh xử tử hàng nghìn tù binh Hồi giáo bên ngoài Acre; các ghi chép thường đưa ra con số hơn 2.500 người. Sự kiện này cho thấy cuộc chiến giữa Richard và Saladin, dù về sau thường được văn học và truyền thuyết lãng mạn hóa thành cuộc đối đầu giữa hai vị thủ lĩnh hào hiệp, trên thực tế vẫn là một cuộc chiến Trung đại vô cùng khốc liệt với những quyết định tàn nhẫn từ cả hai phía.
Richard Sư Tử Tâm, trận Arsuf và cuộc tiến quân về Jerusalem
Sau khi kiểm soát Acre, Richard I phải giải quyết một bài toán chiến lược khó khăn: muốn tiến đến Jerusalem, trước hết ông phải duy trì một tuyến hậu cần an toàn dọc bờ biển Địa Trung Hải. Quân Thập tự chinh bắt đầu tiến xuống phía nam từ Acre hướng về Jaffa trong điều kiện khí hậu nóng bức và luôn bị lực lượng của Saladin bám sát. Bên trái đoàn quân là biển, còn phía đất liền là không gian thuận lợi để kỵ binh Hồi giáo cơ động. Các toán cung thủ và kỵ binh nhẹ thường xuyên tiếp cận, bắn tên rồi rút lui, vừa gây thương vong vừa cố làm rối loạn đội hình và dụ các hiệp sĩ phương Tây lao ra truy kích.
Richard hiểu rất rõ nguy cơ đó nên duy trì đội hình hành quân cực kỳ chặt chẽ. Bộ binh mang khiên và giáo được bố trí ở phía ngoài để che chắn, trong khi các hiệp sĩ, chiến mã cùng đoàn hậu cần được bảo vệ ở bên trong. Lính nỏ có nhiệm vụ bắn trả các cung thủ đối phương, còn hạm đội Thập tự chinh di chuyển song song ngoài khơi để vận chuyển lương thực, nước uống và vật tư. Cách tổ chức này cho thấy Richard không đơn thuần là một vị vua thích xung phong chiến đấu mà còn là một người chỉ huy đặc biệt chú trọng đến hậu cần, kỷ luật và khả năng bảo toàn lực lượng trong một chiến dịch đường dài.

Saladin lại muốn phá vỡ chính ưu thế đó. Mục tiêu của ông là khiến quân Thập tự chinh mất kiên nhẫn, buộc các hiệp sĩ rời khỏi sự bảo vệ của bộ binh rồi sử dụng lực lượng cơ động để bao vây hoặc tiêu hao họ. Hai phương thức tác chiến ấy cuối cùng va chạm trực tiếp tại Arsuf ngày 7 tháng 9 năm 1191, tạo nên một trong những trận đánh nổi tiếng nhất của toàn bộ thời đại Thập tự chinh.
Trong trận Arsuf, quân Saladin liên tục tập kích đoàn quân đang hành tiến. Cung thủ và kỵ binh nhẹ Hồi giáo tận dụng khả năng cơ động để bắn phá đội hình đối phương từ nhiều hướng, trong khi Richard vẫn cố giữ quân không phản công quá sớm vì một cuộc truy kích hỗn loạn có thể phá hỏng toàn bộ thế trận. Áp lực đặc biệt mạnh lên khu vực hậu quân, nơi các Hiệp sĩ Cứu tế, tức Knights Hospitaller, bố trí lực lượng. Sau nhiều giờ chịu sức ép, một bộ phận Hiệp sĩ Cứu tế phát động xung phong. Thay vì cố ngăn một cuộc phản công đã bắt đầu, Richard nhanh chóng điều chỉnh và biến nó thành một đợt tổng công kích có tổ chức.
Kỵ binh hạng nặng Thập tự chinh lúc này phát huy sức mạnh lớn nhất của mình. Các hiệp sĩ mặc giáp xích, sử dụng trường thương và cưỡi chiến mã được huấn luyện cho chiến đấu. Khi nhiều hàng kỵ sĩ giữ đội hình tương đối chặt và cùng tăng tốc, sức va chạm của cuộc xung phong có thể phá vỡ một lực lượng đang bố trí không đủ chiều sâu để chống đỡ. Quân của Saladin bị đánh bật khỏi trận địa và phải rút lui, giúp Richard giành chiến thắng tại Arsuf. Tuy nhiên, đây không phải là một chiến thắng hủy diệt, bởi quân đội Saladin không bị tiêu diệt và Sultan vẫn giữ được lực lượng đủ lớn để tiếp tục chiến tranh. Richard thắng trận, nhưng chưa thể biến thắng lợi chiến thuật ấy thành một chiến thắng chiến lược quyết định.
Sau Arsuf, Richard chiếm Jaffa, một hải cảng cực kỳ quan trọng nằm gần Jerusalem hơn Acre. Việc kiểm soát Jaffa giúp tuyến căn cứ ven biển của quân Thập tự chinh được củng cố và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho một cuộc tiến quân vào nội địa. Cuối năm 1191, quân của Richard bắt đầu tiến về Jerusalem và đến đầu năm 1192 đã áp sát khu vực chỉ cách thành phố khoảng vài chục kilômét. Tuy nhiên, Richard quyết định dừng lại và sau đó cho quân rút về, một quyết định khiến nhiều người đương thời lẫn hậu thế đặt câu hỏi tại sao một vị vua nổi tiếng gan dạ như Richard Sư Tử Tâm lại không đánh Jerusalem khi đã đến rất gần mục tiêu.
Lý do chủ yếu nằm ở chiến lược và hậu cần. Richard cùng các tướng lĩnh giàu kinh nghiệm nhận thấy chiếm Jerusalem và giữ được Jerusalem là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau. Quân Thập tự chinh có thể tiến hành một cuộc vây hãm và thậm chí có khả năng đánh chiếm thành phố, nhưng Jerusalem nằm sâu trong nội địa, xa tuyến tiếp tế ven biển. Nếu Saladin phá các nguồn nước, cắt đường tiếp tế và tập hợp quân phản công, lực lượng Thập tự chinh có nguy cơ bị cô lập. Ngay cả khi thành phố thất thủ, Richard cũng không có đủ quân để chắc chắn giữ nó lâu dài trước một cuộc phản công lớn.
Các Hiệp sĩ Đền thờ và Hiệp sĩ Cứu tế, những lực lượng đã có nhiều năm kinh nghiệm chiến đấu tại Levant, cũng hiểu rõ khó khăn ấy. Họ nhận thấy một chiến thắng tại Jerusalem có thể trở thành thành công ngắn hạn nhưng lại dẫn đến thất bại chiến lược nếu quân Thập tự chinh không thể duy trì tuyến phòng thủ và tiếp tế. Vì vậy, Richard cho quân rút lại. Sang năm 1192, quân Thập tự chinh một lần nữa tiến về phía Jerusalem, nhưng sau những cuộc tranh luận quân sự gay gắt, kế hoạch công thành một lần nữa bị hủy bỏ. Jerusalem tiếp tục nằm dưới quyền kiểm soát của Saladin.
Vì sao Cuộc Thập tự chinh lần thứ ba không chiếm được Jerusalem?
Đến mùa hè năm 1192, cả Richard và Saladin đều đứng trước những giới hạn rất rõ ràng. Saladin vẫn giữ Jerusalem cùng phần lớn vùng nội địa, nhưng ông không thể đánh bật hoàn toàn quân Thập tự chinh khỏi vùng duyên hải. Richard kiểm soát một chuỗi cứ điểm quan trọng bên bờ Địa Trung Hải, nhưng lực lượng của ông không đủ mạnh để vừa chinh phục Jerusalem vừa bảo vệ thành phố trong thời gian dài. Hai bên vì thế rơi vào một thế giằng co mà không ai đủ khả năng đạt được thắng lợi hoàn toàn.
Tháng 7 năm 1192, Saladin mở cuộc tấn công vào Jaffa và chiếm phần lớn thành phố. Richard khi đó đang ở Acre lập tức đi bằng đường biển đến cứu viện. Ngày 1 tháng 8, ông đến nơi, tổ chức phản công và giành lại Jaffa. Đây là một trong những chiến công cuối cùng và nổi tiếng nhất của Richard tại Đất Thánh, đồng thời cho thấy ông vẫn có thể giành chiến thắng trong những trận đánh cụ thể. Tuy nhiên, chiến thắng ấy không thay đổi được vấn đề căn bản là cả hai bên đều đã mệt mỏi sau nhiều năm chiến tranh, trong khi nguồn lực để tiếp tục một cuộc chiến kéo dài ngày càng suy giảm.
Richard còn chịu sức ép ngày càng lớn từ chính châu Âu. Philippe II đã trở về Pháp và đang có những động thái đe dọa quyền lợi của Richard tại lục địa, trong khi tình hình chính trị tại Anh cũng khiến ông không thể ở lại Cận Đông vô thời hạn. Saladin về phía mình vẫn giữ được lực lượng đáng kể nhưng cũng gặp khó khăn trong việc duy trì chiến tranh lâu dài. Trong hoàn cảnh đó, thương lượng trở thành lựa chọn hợp lý nhất cho cả hai phía.
Ngày 2 tháng 9 năm 1192, Richard và Saladin đạt được một thỏa thuận hòa bình thường được biết đến với tên gọi Hiệp ước Jaffa. Theo thỏa thuận, Jerusalem tiếp tục nằm dưới quyền kiểm soát của Saladin, trong khi quân Thập tự chinh giữ một dải lãnh thổ ven biển từ khu vực Tyre đến Jaffa. Ascalon được tháo dỡ công sự theo thỏa thuận, còn người hành hương Kitô giáo được phép đến Jerusalem và các địa điểm linh thiêng nằm dưới quyền kiểm soát của người Hồi giáo. Richard rời Đất Thánh vào tháng 10 năm 1192, khép lại Cuộc Thập tự chinh lần thứ ba.
Nếu xét theo mục tiêu ban đầu là tái chiếm Jerusalem, Cuộc Thập tự chinh lần thứ ba rõ ràng không đạt được mục tiêu cao nhất. Tuy nhiên, gọi cuộc viễn chinh này là một thất bại hoàn toàn cũng không phản ánh đầy đủ kết quả của nó. Khi chiến dịch bắt đầu, hệ thống các quốc gia Thập tự chinh tại Levant gần như đứng bên bờ sụp đổ sau thảm họa Hattin và những cuộc chinh phục của Saladin. Đến khi chiến dịch kết thúc, quân Thập tự chinh đã giành lại Acre, Jaffa cùng một dải duyên hải quan trọng, nhờ đó duy trì được sự hiện diện của các lãnh địa Kitô giáo tại vùng phía đông Địa Trung Hải trong nhiều thập niên tiếp theo.

Cuộc chiến cũng cho thấy sự khác biệt đáng chú ý giữa hai hệ thống quân sự. Saladin sở hữu ưu thế về khả năng cơ động trên bộ, mạng lưới căn cứ trong nội địa và khả năng huy động lực lượng Hồi giáo trên một không gian rộng lớn. Quân đội của ông đặc biệt hiệu quả trong chiến tranh cơ động, tập kích, quấy rối và tiêu hao. Richard lại thể hiện khả năng tổ chức hành quân, phối hợp bộ binh, lính nỏ, hải quân và kỵ binh hạng nặng. Trận Arsuf chứng minh rằng kỵ binh phong kiến phương Tây có thể tạo ra sức đột phá rất lớn nếu được giữ trong đội hình chặt chẽ, được bộ binh bảo vệ và được tung vào trận đúng thời điểm.
Một điểm đáng chú ý khác là Richard Sư Tử Tâm không chỉ là một chiến binh dũng mãnh như hình ảnh thường thấy trong truyền thuyết. Việc hai lần từ bỏ kế hoạch tiến đánh Jerusalem cho thấy ông hiểu khá rõ giới hạn của sức mạnh quân sự. Chiếm một thành phố chưa chắc đồng nghĩa với khả năng kiểm soát lâu dài thành phố đó, nhất là khi tuyến hậu cần dễ bị cắt đứt và đối phương vẫn còn một đạo quân lớn trong khu vực. Quyết định không đánh Jerusalem vì vậy có thể khiến nhiều chiến binh Thập tự chinh thất vọng, nhưng xét trên phương diện quân sự lại không phải là một lựa chọn vô lý.
Richard và Saladin từ đó trở thành hai nhân vật tiêu biểu nhất gắn với Cuộc Thập tự chinh lần thứ ba. Văn học và truyền thuyết về sau thường tô đậm hình ảnh hai đối thủ tôn trọng lẫn nhau, nhưng thực tế lịch sử phức tạp hơn nhiều. Giữa họ vừa có những trận chiến khốc liệt, vừa có thương lượng, trao đổi sứ giả và những tính toán chính trị rất thực dụng. Họ chưa từng có cuộc gặp mặt trực tiếp được xác nhận chắc chắn, nhưng đã tiến hành nhiều cuộc tiếp xúc ngoại giao thông qua đại diện và cuối cùng chấp nhận một thỏa thuận mà cả hai phía đều có thể xem là tạm chấp nhận được.
Saladin qua đời tại Damascus vào tháng 3 năm 1193, chưa đầy một năm sau khi cuộc chiến kết thúc. Richard trên đường trở về châu Âu bị bắt giữ tại lãnh thổ của Leopold V xứ Áo rồi bị giao cho Hoàng đế Heinrich VI của Đế quốc La Mã Thần thánh. Sau khi một khoản tiền chuộc rất lớn được thanh toán, ông được trả tự do vào năm 1194. Richard sau đó tiếp tục chiến tranh với Philippe II của Pháp và qua đời năm 1199 vì vết thương trong một cuộc vây hãm tại Pháp. Cả Richard lẫn Saladin đều không sống đủ lâu để chứng kiến những biến động tiếp theo của phong trào Thập tự chinh trong thế kỷ XIII.
Cuộc Thập tự chinh lần thứ ba vì thế không kết thúc bằng một chiến thắng tuyệt đối của bất kỳ bên nào. Saladin giữ được Jerusalem nhưng không thể xóa bỏ sự hiện diện của quân Thập tự chinh tại vùng duyên hải. Richard giành thắng lợi tại Arsuf, bảo vệ được Jaffa và khôi phục một phần lãnh thổ đã mất, nhưng không thể thực hiện mục tiêu quan trọng nhất là đưa Jerusalem trở lại dưới quyền kiểm soát của Kitô giáo Tây Âu. Chính trạng thái giằng co ấy khiến cuộc chiến trở nên đặc biệt trong lịch sử Trung đại.
Hơn tám thế kỷ sau, Cuộc Thập tự chinh lần thứ ba vẫn là một trường hợp điển hình để tìm hiểu lịch sử quân sự thời Trung đại, từ sức mạnh của kỵ binh hạng nặng, chiến thuật cung thủ cưỡi ngựa, vai trò của thành trì và hải cảng cho đến những vấn đề tưởng như ít hào hùng hơn nhưng có ý nghĩa quyết định như hậu cần, nguồn nước, tuyến tiếp tế và khả năng duy trì một đạo quân viễn chinh cách quê nhà hàng nghìn kilômét. Cuộc chiến cho thấy chiến thắng trong một trận đánh không đồng nghĩa với chiến thắng trong cả cuộc chiến: Richard Sư Tử Tâm có thể đánh bại quân Saladin tại Arsuf nhưng vẫn không chiếm được Jerusalem, trong khi Saladin giữ được thành phố linh thiêng nhưng cũng không thể đẩy hoàn toàn các lực lượng phương Tây ra khỏi Đất Thánh. Chính vì vậy, cuộc đối đầu giữa Richard và Saladin không chỉ trở thành một trong những huyền thoại lớn nhất của thời Thập tự chinh mà còn là một minh chứng tiêu biểu cho giới hạn của sức mạnh quân sự trong lịch sử.
Khám phá thêm từ Đường Chân Trời
Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.
Bạn phải đăng nhập để bình luận.