Chiến dịch Barbarossa
Chiến dịch Barbarossa là gì?
Chiến dịch Barbarossa là mật danh của cuộc tấn công do Đức Quốc xã phát động nhằm xâm lược Liên Xô vào rạng sáng ngày 22/6/1941. Đây là chiến dịch quân sự lớn nhất của Đức trong Thế chiến II và là một trong những cuộc tấn công trên bộ lớn nhất trong lịch sử hiện đại. Theo Bảo tàng Chiến tranh Hoàng gia Anh, hơn 3,5 triệu quân Đức và đồng minh phe Trục đã tấn công trên một chính diện khoảng 1.800 dặm, tức gần 2.900 km, kéo dài từ vùng Baltic ở phía bắc đến Biển Đen ở phía nam.
Tên gọi “Barbarossa” bắt nguồn từ Friedrich I Barbarossa, hoàng đế Đế quốc La Mã Thần thánh thế kỷ XII. Việc Hitler chọn tên này không chỉ là lựa chọn quân sự khô khan, mà còn mang màu sắc biểu tượng: Đức Quốc xã tự đặt mình vào dòng tưởng tượng lịch sử về một “sứ mệnh phương Đông”, trong đó nước Đức được cho là có quyền mở rộng không gian sinh tồn. Nói theo kiểu cung đình cho dễ nhớ: đây không chỉ là một trận đánh, mà là một chiếu chỉ xâm lược được bọc trong áo giáp thần thoại.
Về quân sự, Barbarossa nhắm tới việc đánh sập Liên Xô trong một chiến dịch chớp nhoáng. Về chính trị – ý thức hệ, nó nhằm tiêu diệt “chủ nghĩa Bolshevik”, phá hủy nhà nước Xô viết, chiếm tài nguyên, đất đai, lương thực và biến Đông Âu thành không gian thuộc địa của Đế chế Đức. Chính vì vậy, Barbarossa không thể được hiểu đơn giản như một cuộc đọ sức giữa hai quân đội. Nó là chiến tranh xâm lược, chiến tranh chủng tộc, chiến tranh diệt chủng và chiến tranh kinh tế cùng lúc.
Bối cảnh trước Barbarossa: từ hiệp ước bất ngờ đến cuộc phản bội tất yếu
Ngày 23/8/1939, Đức Quốc xã và Liên Xô ký Hiệp ước Molotov–Ribbentrop, một hiệp ước không xâm lược có kèm nghị định thư bí mật phân chia phạm vi ảnh hưởng ở Đông Âu. Chỉ hơn một tuần sau, ngày 1/9/1939, Đức tấn công Ba Lan, mở đầu Thế chiến II tại châu Âu. Ngày 17/9/1939, Hồng quân Liên Xô tiến vào miền đông Ba Lan. Hai chế độ đối nghịch về tuyên truyền nhưng lại tạm thời bắt tay vì lợi ích chiến lược.
Tuy nhiên, sự bắt tay ấy chưa bao giờ là hòa bình thật sự. Với Hitler, Liên Xô là mục tiêu cốt lõi từ trước. Trong thế giới quan Quốc xã, phía đông là nơi cung cấp “Lebensraum” – không gian sinh tồn – cho dân tộc Đức. Ukraine được nhìn như kho lương thực, vùng Caucasus là nguồn dầu mỏ, còn các dân tộc Slav bị xem như đối tượng bị trị hoặc bị loại bỏ. Bởi vậy, hiệp ước với Stalin chỉ là khoảng nghỉ chiến thuật, giúp Đức tránh chiến tranh hai mặt trận trong giai đoạn đầu.
Sau khi Đức đánh bại Ba Lan, khuất phục Đan Mạch, Na Uy, Hà Lan, Bỉ, Pháp và đẩy Anh vào thế phòng thủ, Hitler tin rằng thời cơ đã đến. Anh chưa đầu hàng, nhưng Đức cũng không thể dễ dàng vượt biển đánh chiếm quần đảo Anh. Trong cách tính của Hitler, nếu Liên Xô bị đánh gục nhanh, Đức sẽ có tài nguyên khổng lồ để buộc Anh phải chấp nhận thực tế mới. Chính ở đây, sai lầm chiến lược bắt đầu thành hình: Hitler đánh giá thấp sức chịu đựng của Liên Xô, đánh giá quá cao năng lực chiến tranh chớp nhoáng, và tin rằng thắng lợi ở Tây Âu có thể lặp lại trên một không gian rộng gấp nhiều lần.

Rạng sáng 22/6/1941: khi mặt trận phía Đông bùng nổ
Rạng sáng ngày 22/6/1941, quân Đức và đồng minh phe Trục đồng loạt vượt biên giới Liên Xô. Theo Encyclopaedia Britannica, cuộc tấn công được triển khai bằng ba cụm tập đoàn quân: Cụm Tập đoàn quân Bắc do Wilhelm von Leeb chỉ huy tiến qua vùng Baltic hướng về Leningrad; Cụm Tập đoàn quân Trung tâm do Fedor von Bock chỉ huy đánh về Minsk, Smolensk rồi Moscow; Cụm Tập đoàn quân Nam do Gerd von Rundstedt chỉ huy đánh vào Ukraine.
Sự bất ngờ ban đầu là rất lớn. Không quân Đức tấn công các sân bay, sở chỉ huy, kho tàng, đường sắt và hệ thống thông tin. Nhiều đơn vị Hồng quân bị đánh tan hoặc bao vây trước khi kịp tổ chức phòng thủ. Bảo tàng Chiến tranh Hoàng gia Anh ghi nhận chỉ trong ngày đầu tiên, khoảng 1.800 máy bay Liên Xô bị phá hủy, phần lớn khi còn nằm trên mặt đất.
Nhưng “bất ngờ” không có nghĩa là Liên Xô hoàn toàn không có cảnh báo. Trên thực tế, Stalin đã nhận nhiều tín hiệu tình báo về khả năng Đức tấn công. Vấn đề nằm ở phán đoán chính trị: Stalin sợ khiêu khích Đức, nghi ngờ một số cảnh báo là mưu kế của Anh nhằm kéo Liên Xô vào chiến tranh, và tin rằng Hitler chưa dám mở thêm một mặt trận lớn khi Anh còn chưa bị khuất phục. Sai lầm ấy khiến những giờ đầu Barbarossa trở thành thảm họa.
Ba mũi tấn công: Leningrad, Moscow và Ukraine
Mục tiêu của Cụm Tập đoàn quân Bắc là tiến qua Baltic, phối hợp với quân Phần Lan, bao vây và chiếm Leningrad. Thành phố này không chỉ có giá trị công nghiệp, mà còn mang ý nghĩa biểu tượng vì gắn với Cách mạng Tháng Mười. Cuộc vây hãm Leningrad sau đó trở thành một trong những thảm kịch nhân đạo khủng khiếp nhất chiến tranh.
Cụm Tập đoàn quân Trung tâm là lực lượng mạnh nhất, được giao vai trò quyết định: đánh xuyên qua Belarus, tiêu diệt các lực lượng Hồng quân ở phía tây, rồi mở đường tới Moscow. Ban đầu, tốc độ tiến quân của Đức rất nhanh. Minsk thất thủ, rồi Smolensk bị uy hiếp. Các mũi thiết giáp Đức thực hiện nhiều trận hợp vây lớn, bắt hàng trăm nghìn tù binh Liên Xô. Nhưng chính những chiến thắng bao vây ấy cũng tạo vấn đề: Đức phải dừng lại để xử lý tù binh, tái tổ chức hậu cần, sửa đường, kéo pháo, bổ sung nhiên liệu và đối phó với lực lượng Liên Xô liên tục tái lập phòng tuyến.

Cụm Tập đoàn quân Nam đánh vào Ukraine, nơi Đức đặc biệt thèm muốn vì lúa mì, than, công nghiệp và vị trí chiến lược dẫn tới vùng Caucasus. Ở Kiev, Hồng quân chịu một thất bại lớn khi nhiều tập đoàn quân bị bao vây. Tuy nhiên, việc Hitler chuyển một phần lực lượng thiết giáp từ hướng Moscow xuống Ukraine cũng làm chậm đà tiến công vào thủ đô Liên Xô. Đây là một trong những tranh luận lớn của lịch sử quân sự: nếu Đức tập trung đánh Moscow sớm hơn, liệu chiến tranh có khác? Câu trả lời thận trọng là: có thể khác về nhịp độ, nhưng chưa chắc thay đổi kết cục, vì vấn đề của Đức không chỉ nằm ở một mục tiêu, mà ở toàn bộ giả định chiến lược sai lầm.
Vì sao Barbarossa ban đầu thành công?
Thành công ban đầu của Đức đến từ nhiều yếu tố. Trước hết, Wehrmacht đã tích lũy kinh nghiệm chiến tranh cơ động qua các chiến dịch ở Ba Lan, Pháp và Balkan. Sự phối hợp giữa xe tăng, bộ binh cơ giới, pháo binh, công binh và không quân giúp Đức xuyên thủng các tuyến phòng ngự nhanh hơn nhiều đối thủ dự kiến.
Thứ hai, Hồng quân đang trong giai đoạn tái tổ chức. Các cuộc thanh trừng cuối thập niên 1930 đã làm suy yếu nghiêm trọng tầng lớp chỉ huy. Nhiều sĩ quan có kinh nghiệm bị xử bắn, giam giữ hoặc cách chức. Dù Liên Xô có số lượng xe tăng và máy bay rất lớn trên giấy tờ, nhiều khí tài lạc hậu, thiếu bảo dưỡng, thiếu kíp lái được huấn luyện tốt và thiếu thông tin liên lạc hiệu quả.
Thứ ba, chiến dịch của Đức đạt được yếu tố bất ngờ ở cấp chiến thuật. Nhiều đơn vị Liên Xô bị cấm nổ súng hoặc không được phép triển khai phòng thủ đầy đủ trước khi chiến tranh bùng nổ. Hậu quả là trong vài tuần đầu, Đức tạo ra cảm giác như một chiến thắng kiểu Pháp 1940 đang lặp lại.
Nhưng đây cũng là lúc cái bẫy bắt đầu khép lại. Đức thắng quá nhanh ở giai đoạn đầu nên càng tin rằng Liên Xô sẽ sụp đổ. Trong khi đó, không gian, dân số, công nghiệp, chiều sâu chiến lược và khả năng chịu đựng của Liên Xô lớn hơn nhiều so với mọi đối thủ mà Đức từng đánh bại trước đó.
Vì sao Barbarossa thất bại?
Có bốn nguyên nhân chính.
Thứ nhất là mục tiêu quá lớn. Đức muốn chiếm Leningrad, Moscow, Ukraine, vùng công nghiệp, tài nguyên và đồng thời tiêu diệt Hồng quân. Trên bản đồ, các mũi tên trông rất đẹp. Ngoài thực địa, khoảng cách, đường sá, bùn lầy, cầu cống, đường sắt khác khổ ray, thiếu nhiên liệu và thời tiết biến mỗi mũi tên thành một cơn ác mộng hậu cần. Quân Đức tiến càng sâu thì đường tiếp tế càng dài, còn sức kháng cự của Liên Xô không hề biến mất.
Thứ hai là đánh giá sai Liên Xô. Hitler và Bộ chỉ huy Đức tin rằng Hồng quân có thể bị tiêu diệt trong vài tháng. Nhưng Liên Xô có khả năng huy động nhân lực khổng lồ, di dời công nghiệp về phía đông dãy Ural, tái lập các đơn vị mới và chấp nhận tổn thất ở mức mà Đức không thể tưởng tượng. Mỗi khi Đức nghĩ đã tiêu diệt xong một lực lượng lớn, một tuyến phòng thủ mới lại xuất hiện.
Thứ ba là thời gian. Barbarossa khởi động ngày 22/6/1941, muộn hơn kế hoạch lý tưởng do Đức phải can thiệp ở Balkan trước đó. Dù nguyên nhân trì hoãn này không phải yếu tố duy nhất, nó góp phần làm chiến dịch tiến gần mùa thu và mùa đông. Khi bùn rasputitsa biến đường sá thành đầm lầy, rồi mùa đông ập đến, lực lượng Đức thiếu trang bị rét, thiếu nhiên liệu và suy kiệt sau nhiều tháng chiến đấu.
Thứ tư là sự phản công của Liên Xô. Đến đầu tháng 12/1941, khi quân Đức đã áp sát Moscow nhưng kiệt sức, Hồng quân dưới sự chỉ huy của Georgy Zhukov tung phản công. National WWII Museum mô tả cuộc phản công đầu tháng 12 với các lực lượng mới đã gây tổn thất nặng cho quân Đức, đẩy những đơn vị đang kiệt quệ, rét cóng và thiếu tiếp tế phải lùi lại.
Barbarossa vì vậy không chỉ “thất bại vì mùa đông”, như một cách nói giản lược thường gặp. Mùa đông là chất xúc tác làm lộ rõ thất bại; nguyên nhân sâu hơn là tham vọng chiến lược vượt quá năng lực thực tế của Đức Quốc xã.
Barbarossa và Holocaust: chiến tranh xâm lược biến thành chiến tranh diệt chủng
Một điểm cực kỳ quan trọng khi viết về Chiến dịch Barbarossa là không được tách nó khỏi Holocaust. Cuộc xâm lược Liên Xô mở ra giai đoạn giết chóc hàng loạt ở phía đông. Các đơn vị Einsatzgruppen – lực lượng đặc nhiệm của Cảnh sát An ninh và SD – đi theo sau quân đội Đức để tiến hành các cuộc hành quyết tập thể. Theo United States Holocaust Memorial Museum, Einsatzgruppen nổi tiếng vì vai trò trong việc sát hại có hệ thống người Do Thái bằng các vụ bắn giết hàng loạt trên lãnh thổ Liên Xô; nạn nhân còn gồm người Roma, đảng viên cộng sản và thường dân Xô viết.
Điều này cho thấy Barbarossa không chỉ là chiến dịch quân sự. Nó là cánh cửa mở vào một không gian bạo lực diệt chủng, nơi quân đội, lực lượng SS, cảnh sát, đồng minh và cộng tác viên địa phương cùng tham gia hoặc hỗ trợ các hành động tàn sát. Yad Vashem cũng ghi nhận trong những tuần đầu cuộc xâm lược, việc sát hại phụ nữ và trẻ em Do Thái diễn ra chưa đồng đều, nhưng từ giữa tháng 8/1941 phạm vi giết chóc được mở rộng rõ rệt.
Vì thế, nói Barbarossa là “mặt trận đẫm máu nhất” không chỉ vì số lính chết. Đó còn là vì chiến tranh ở phía Đông xóa nhòa ranh giới giữa tiền tuyến và hậu phương, giữa mục tiêu quân sự và dân sự, giữa chinh phục lãnh thổ và hủy diệt con người.
Mặt trận phía Đông: chiến trường quyết định số phận Thế chiến II
Sau Barbarossa, chiến tranh châu Âu chuyển sang quy mô hoàn toàn khác. Mặt trận phía Đông trở thành nơi tiêu hao chủ lực của Đức Quốc xã. Từ Moscow đến Stalingrad, từ Kursk đến Belarus, từ Warsaw đến Berlin, quân Đức bị cuốn vào cuộc chiến mà họ không thể thắng về lâu dài.
Chiến dịch Barbarossa thất bại trước Moscow không làm Đức thua ngay lập tức, nhưng nó phá tan giả định nền tảng của Hitler: rằng Liên Xô sẽ sụp đổ nhanh. Khi giả định ấy sụp đổ, Đức bị kéo vào chiến tranh tiêu hao, đúng loại chiến tranh mà nước này khó thắng nhất. Năm 1942, Hitler tiếp tục đánh xuống phía nam để tìm dầu ở Caucasus, dẫn tới thảm họa Stalingrad. Năm 1943, thất bại tại Kursk làm Đức mất hẳn khả năng giành lại thế chủ động chiến lược ở phía Đông. Từ đó, Hồng quân tiến dần về phía tây cho đến khi chiếm Berlin năm 1945.

Theo World History Encyclopedia, cuộc chiến Đức – Xô gây ra ít nhất 25 triệu cái chết quân sự và dân sự, có thể chiếm khoảng một nửa tổng số người chết của toàn bộ Thế chiến II; hơn 8 triệu binh sĩ Hồng quân thiệt mạng, và hàng triệu tù binh Liên Xô chết trong điều kiện giam giữ tàn khốc. Dù các ước tính cụ thể có thể khác nhau giữa các công trình nghiên cứu, không có nghi ngờ lớn nào về bản chất: mặt trận phía Đông là chiến trường đẫm máu nhất của cuộc chiến.
Bài học lịch sử từ Barbarossa
Bài học đầu tiên là không thể xây dựng chiến lược trên sự khinh địch. Hitler tin vào ưu thế chủng tộc, tin vào sức mạnh của chiến tranh chớp nhoáng, tin rằng Liên Xô chỉ là “ngôi nhà mục nát” cần đạp cửa là sụp. Thực tế chứng minh ngược lại: một quốc gia có chiều sâu chiến lược, dân số lớn, công nghiệp có thể di dời và ý chí kháng chiến mạnh mẽ không thể bị đánh giá bằng những định kiến ý thức hệ.
Bài học thứ hai là hậu cần quyết định số phận chiến tranh. Xe tăng có thể tiến nhanh, nhưng nhiên liệu, đạn dược, lương thực, phụ tùng, đường sắt và y tế phải theo kịp. Barbarossa cho thấy chiến dịch càng lớn thì hậu cần càng trở thành xương sống. Khi xương sống ấy gãy, những mũi thiết giáp từng làm châu Âu khiếp sợ cũng hóa thành đoàn quân mắc kẹt giữa bùn, tuyết và đói rét.
Bài học thứ ba là chiến tranh xâm lược thường tự tạo ra sức kháng cự. Đức không đến Liên Xô như một đạo quân “giải phóng”. Chính sách chiếm đóng tàn bạo, bắn giết, bỏ đói, bắt tù binh và diệt chủng đã khiến cuộc chiến trở thành chiến tranh sinh tồn đối với hàng triệu người dân Xô viết. Tàn bạo không làm Đức thắng nhanh hơn; nó làm cuộc chiến trở nên tuyệt đối hơn.
Bài học cuối cùng là một quyết định chiến lược sai có thể mở ra hậu quả vượt khỏi tầm kiểm soát của người ra lệnh. Với Barbarossa, Hitler muốn kết thúc chiến tranh bằng một đòn quyết định. Kết quả, ông ta mở ra chiến trường nuốt chửng phần lớn sức mạnh Đức Quốc xã. Nói nôm na cho dễ nhớ, Hitler tưởng mình mở cửa kho báu phương Đông, ai ngờ mở nhầm cửa địa ngục – mà lần này, địa ngục còn có tuyết, bùn và Hồng quân chờ sẵn.
Chiến dịch Barbarossa là một trong những bước ngoặt lớn nhất của Thế chiến II. Ngày 22/6/1941 không chỉ đánh dấu việc Đức Quốc xã phản bội hiệp ước với Liên Xô, mà còn mở ra mặt trận phía Đông, nơi chiến tranh đạt tới quy mô, mức độ tàn phá và sự khốc liệt chưa từng có. Ban đầu, Wehrmacht tiến như vũ bão. Nhưng càng đi sâu, quân Đức càng bị kéo vào một cuộc chiến vượt quá năng lực hậu cần, công nghiệp và nhân lực của mình.
Barbarossa thất bại không phải vì một nguyên nhân đơn lẻ. Nó thất bại vì tham vọng vô hạn gặp thực tế hữu hạn; vì chiến tranh chớp nhoáng bị kéo thành chiến tranh tiêu hao; vì ý thức hệ làm mù phán đoán quân sự; và vì Liên Xô, dù chịu tổn thất kinh hoàng, vẫn không sụp đổ. Từ sau Barbarossa, con đường dẫn tới Berlin năm 1945 bắt đầu hiện ra, dù còn phải đi qua vô số máu, lửa, tuyết và tro tàn.
Khám phá thêm từ Đường Chân Trời
Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.
Bạn phải đăng nhập để bình luận.